VIOS 1.5E MT 2023 - SỐ SÀN

Giá bán:

479,000,000

Hotline : 0969.166.897
Share on facebook
Facebook

LOẠI XE

TIN TỨC NỔI BẬT

FANPAGE FACEBOOK

  • CHI TIẾT

Toyota Vios 2023 là mẫu xe sedan mới nhất của hãng xe Nhật Bản Toyota. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa tiện nghi và hiệu suất, Toyota Vios 2023 đang được đánh giá là một trong những mẫu xe sedan đáng mua nhất trong năm 2023.

Được ra mắt tại Việt Nam vào tháng 5 năm 2023, Toyota Vios 2023 đã thu hút được sự quan tâm của đông đảo khách hàng và các chuyên gia trong ngành ô tô. Với thiết kế ngoại thất đầy mạnh mẽ và sang trọng, Toyota Vios 2023 sẽ là một lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích phong cách thể thao và đẳng cấp.

Toyota Vios 2023 là một mẫu xe mới được giới thiệu tại Việt Nam với nhiều tính năng nổi bật. Dựa trên các nguồn tham khảo từ Autodaily, Toyota Việt Nam và Toyota Hưng Vương, chúng tôi xin giới thiệu đến quý độc giả những thông tin cập nhật về ngoại thất, nội thất, vận hành và an toàn của mẫu xe này.

1. Ngoại thất

Toyota Vios 2023 có thiết kế ngoại thất trẻ trung, hiện đại và thể thao hơn so với phiên bản trước đó. Xe được trang bị đèn pha LED tự động, đèn LED ban ngày, đèn hậu LED và đèn sương mù. Các chi tiết trang trí mạ chrome tạo nên sự sang trọng cho xe. Ngoài ra, Toyota Vios 2023 còn có kích thước lớn hơn so với phiên bản trước đó, với chiều dài tổng thể là 4.425mm, chiều rộng 1.730mm và chiều cao 1.475mm.

Thiết kế đầu xe thay đổi với cụm đèn pha hiện đại và thể thao hơn. Đèn sử dụng thấu kính Projector thay vì choá LED như bản hiện hành. Lưới tản nhiệt lớn và trông 3D hơn. Cạnh logo Toyota có hai khe gió nhỏ thiết kế khá giống phần đầu Corolla Cross phiên bản Nhật.

Bộ vành của Vios 2023 được thiết kế theo phong cách thể thao và cá tính hơn. Toyota Vios sử dụng bộ mâm đúc 15” có thiết kế mới kết hợp màu đen và ánh thép mang tới ấn tượng về sự sắc sảo và hiện đại cho chiếc xe.

Gương chiếu hậu được cải tiến với chức năng điều chỉnh điện ,chức năng gập điện và tích hợp báo rẽ tạo nên sự tiện nghi, dễ dàng hơn hết cho lái xe.

Đèn sương mù phía trước hỗ trợ khả năng quan sát của người lái trong điều kiện thời tiết có sương mù, đảm bảo tính an toàn đồng thời là điểm nhấn tăng thêm nét cá tính cho xe.

Đuôi xe là sự kết hợp tương phản giữa cụm đèn sau, đèn sương mù hẹp, trải dài qua hai bên cùng cản sau lớn đem đến cảm giác thể thao và mạnh mẽ nhưng cũng không kém phần tinh tế, sang trọng. Ngoài ra, xe còn tích hợp thêm camera lùi giúp lùi xe thuận tiện và an toàn.

Cụm đèn hậu mảnh, trải dài sang hai bên kết hợp thanh cản lớn mang lại cảm giác rộng rãi, lịch lãm cho chiếc xe.

Dung tích hành lý của Toyota Vios 2023 là 306 lít và có thể mở rộng thêm bằng cách gập ghế sau. Ngoài ra, xe còn được trang bị các tính năng tiện ích như hệ thống treo sau cải tiến, giúp tăng không gian hành lý và thoải mái cho hành khách ngồi phía sau.

2. Nội thất

Nội thất của Toyota Vios 2023 cũng được cải tiến để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Xe được trang bị ghế da cao cấp, điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống âm thanh 6 loa và các tính năng giải trí thông minh như kết nối Bluetooth, USB và AUX.

Cụm đồng hồ với thiết kế dạng 3D chia làm 3 khu vực riêng biệt, hiển thị rõ ràng giúp người lái dễ dàng quan sát thông tin.

Với phiên bản Vios mới, việc giải trí được tối ưu hóa trên màn hình cảm ứng với kết nối điện thoại thông minh cho phép bạn bắt đầu cuộc gọi, gửi/ nhận tin nhắn văn bản, nghe nhạc và truy cập Youtube. Đặc biệt, Car Play cũng tương thích với Siri, cho phép đưa ra yêu cầu bạn muốn hoặc cần trong khi lái xe mà không cần rời mắt khỏi tay hoặc rời tay lái, đồng thời hoạt động với các nút và nút bấm trên xe của bạn.

Vô-lăng 3 chấu của Vios 2023 được tích hợp nhiều nút chức năng hỗ trợ người lái.

Hệ thống điều hòa chỉnh tay giúp người lái xe có thể tùy ý điều chỉnh tăng giảm nhiệt độ phù hợp với nhiệt độ cơ thể, tạo ra không khí trong lành và cảm giác thư thái, thoải mái.

Điểm thay đổi ở khu vực hàng ghế thứ hai đó là 2 cổng USB Type-C được Toyota trang bị

Phía dưới là khu vực đặt nút tuỳ chỉnh bật tắt tính năng an toàn TSS của Toyota với 2 tính năng cảnh báo lệch làn và cảnh báo va chạm phía trước.

Hàng ghế sau được thiết kế tạo cho hành khách tư thế ngồi thoải mái hơn, đồng thời giảm áp lực tối đa lên toàn bộ cơ thể. Ghế sau có thể gập 60:40 dễ dàng giúp việc chuyên chở các hành lý cồng kềnh dễ dàng hơn bao giờ hết.

Các dòng xe VIOS mới được trang bị hệ thống 7 túi khí gồm 2 túi khí phía trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái sẽ đảm bảo an toàn cho hành khách và người lái trên mọi hành trình.

3. Vận hành

Toyota Vios 2023 được trang bị động cơ xăng 1.5L Dual VVT-iE, sản sinh công suất tối đa 107 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Xe có hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động CVT 7 cấp. Hệ thống treo của xe được cải tiến để giảm thiểu tiếng ồn và đảm bảo sự êm ái khi di chuyển trên đường.

4. An toàn

Toyota Vios 2023 được trang bị các tính năng an toàn cao cấp như hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cân bằng điện tử VSC và hệ thống kiểm soát lực kéo TRC. Ngoài ra, xe còn có gói an toàn TSS (Toyota Safety Sense) bao gồm các tính năng như cảnh báo va chạm, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ đèn pha tự động.

Tóm lại, Toyota Vios 2023 là một mẫu xe mới có nhiều tính năng nổi bật và được cải tiến để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Với thiết kế ngoại thất hiện đại, nội thất sang trọng, vận hành êm ái và tính năng an toàn cao cấp, Toyota Vios 2023 sẽ là lựa chọn tốt cho những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy và tiện nghi.

Động cơ và khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425 x 1730 x 1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895 x 1420 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Dung tích khoang chở hàng (L)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
2NR-FE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11.5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
79/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
140/4200
Tốc độ tối đa
180
Khả năng tăng tốc
N/A
Hệ số cản khí
N/A
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
N/A
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/60R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 15″
Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
7.74
Ngoài đô thị (L/100km)
4.85
Kết hợp (L/100km)
5.92

TẢI CATALOGUE

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Tự động bật/tắt
Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Đèn pha tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí
Led
Đèn phanh
Led
Đèn báo rẽ
Bóng thường/Bulb
Đèn lùi
Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao
Bóng thường/Bulb
Đèn sương mù Trước
Có/With Led
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
N/A
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Cùng màu thân xe/Color
Sau
Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệt
Color/Sơn đen
Cánh hướng gió sau
Không có/Without
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without

TẢI CATALOGUE

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night mode
Tay nắm cửa trong
Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo Eco
Không có/Without
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without
Cửa sổ trời
Không có/Without

TẢI CATALOGUE

Ghế

Chất liệu bọc ghế
PVC
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

TẢI CATALOGUE

Tiện nghi

Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Không có/Without
Hộp làm mát
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Màn hình
DVD, màn hình cảm ứng
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Không có/Without
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Hệ thống dẫn đường
Không có/Without
Hiển thị thông tin trên kính lái
Không có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên và chống kẹt bên người lá/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Ga tự động
Không có/Without
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
Không có/Without

TẢI CATALOGUE

An ninh

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không có/Without

TẢI CATALOGUE

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Không có/Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Không có/Without
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không có/Without
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không có/Without
Sau
Có/With
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without

TẢI CATALOGUE

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Túi khí rèm
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With

TẢI CATALOGUE

Nếu cần thông tin chi tiết, đừng ngần ngại liên hệ Hotline : 0969.166.897